trò chơi
Học thuậtThân thiện
Các em nhỏ đang cùng nhau tham gia một trò chơi dân gian vui vẻ trên sân trường.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động có luật lệ hoặc cách thức nhất định được tổ chức nhằm mục đích giải trí, thi đấu hoặc rèn luyện: "trò chơi" là một hoạt động mang tính chất vui chơi, thường có quy tắc, mục tiêu và được thực hiện để tạo niềm vui, sự thư giãn.
- Trò tiêu khiển, thú vui: "trò chơi" cũng có thể chỉ chung các hình thức giải trí, tiêu khiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em rất thích tham gia các trò chơi dân gian như kéo co, nhảy dây.
- Anh ấy dành cả buổi chiều để chơi một trò chơi điện tử mới.
- Trong ngày hội làng, ban tổ chức đã chuẩn bị rất nhiều trò chơi thú vị cho mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
"trò chơi may rủi": trò chơi mà kết quả phụ thuộc nhiều vào yếu tố ngẫu nhiên, may mắn hơn là kỹ năng.
- Cờ bạc thực chất là một trò chơi may rủi rất nguy hiểm.
"trò chơi trí tuệ": trò chơi đòi hỏi sự vận dụng tư duy, suy luận như cờ vua, giải đố.
- Ông già rất thích chơi các trò chơi trí tuệ để rèn luyện trí não.
"trò chơi điện tử": trò chơi được thực hiện thông qua các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, máy chơi game.
- Cha mẹ nên quản lý thời gian trẻ em chơi trò chơi điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Trò (danh từ): thường dùng trong các cụm từ chỉ một loại hình hoạt động, trò giải trí cụ thể (ví dụ: trò ảo thuật, trò xiếc).
- Cuộc chơi (danh từ): thường nhấn mạnh đến một lượt chơi, một ván chơi cụ thể hoặc mang tính chất cạnh tranh, đấu trí.
- Cuộc chơi chính trị đó đã kết thúc với phần thắng thuộc về ông ta.
- Trò tiêu khiển (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh giết thời gian, giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Trò giải trí: hoạt động nhằm mục đích thư giãn, tiêu khiển.
- Trò tiêu khiển: thú vui, hoạt động để giết thời gian.
- Game (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt cho trò chơi điện tử.
Các cụm từ liên quan
- Bày trò chơi: tổ chức, sắp xếp các trò chơi.
- Các tình nguyện viên đang bày trò chơi cho các em nhỏ ở trại hè.
- Tham gia trò chơi: chơi, vào cuộc trong một trò chơi.
- Ai cũng hào hứng tham gia trò chơi tập thể.
Thành ngữ liên quan
- "Đời là một cuộc chơi": quan niệm coi cuộc sống như một trò chơi với những luật lệ, thử thách và niềm vui.
- "Biến thành trò chơi": khi một việc nghiêm túc bị xem nhẹ, coi như trò đùa.
- Anh ta đã biến buổi họp quan trọng thành một trò chơi với thái độ thiếu tôn trọng.
Các em nhỏ đang cùng nhau tham gia một trò chơi dân gian vui vẻ trên sân trường.
- Cuộc vui để giải trí : Ngày hội bày ra nhiều trò chơi.